3TSoft: So sánh hệ thống tài khoản Quyết định 48 và Thông tư 133

24/04/2020 |  Lượt xem: 968

 

THEO QUYẾT ĐỊNH 48 THEO THÔNG TƯ 133
Cấp 1 Cấp 2 Tên tài khoản Cấp 1 Cấp 2 Tên tài khoản
LOẠI TK 1: TÀI SẢN NGẮN HẠN LOẠI TÀI KHOẢN TÀI SẢN
111   Tiền mặt 111   Tiền mặt
  1111 Tiền Việt Nam   1111 Tiền Việt Nam
  1112 Ngoại tệ   1112 Ngoại tệ
  1113 Vàng bạc, kim khí quý, đá quý      
112   Tiền gửi ngân hàng 112   Tiền gửi ngân hàng
  1121 Tiền Việt Nam   1121 Tiền Việt Nam
  1122 Ngoại tệ   1122 Ngoại tệ
  1123 Vàng bạc, kim khí quý, đá quý      
121   Đầu tư chứng khoán ngắn hạn 121   Chứng khoán kinh doanh
  1211 Đầu tư chứng khoán ngắn hạn (trong vòng 3 tháng)      
  1212 Đầu tư chứng khoán dài hạn (trong vòng 3 tháng)      
      128   Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
        1281 Tiền gửi có kỳ hạn
        1288 Các khoản đầu tư khác nắm giữ đến ngày đáo hạn
131   Phải thu của khách hàng 131   Phải thu của khách hàng
133   Thuế GTGT được khấu trừ 133   Thuế GTGT được khấu trừ
  1331 Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hóa, dịch vụ   1331 Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hóa, dịch vụ
  1332 Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ   1332 Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ
      136   Phải thu nội bộ
        1361 Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
        1368 Phải thu nội bộ khác
138   Phải thu khác 138   Phải thu khác
  1381 Tài sản thiếu chờ xử lý   1381 Tài sản thiếu chờ xử lý
  1385 Phải thu về cổ phần hóa   1385 Phải thu về cổ phần hóa
        1386 Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược
  1388 Phải thu khác   1388 Phải thu khác
141   Tạm ứng 141   Tạm ứng
142   Chi phí trả trước ngắn hạn      
      151   Hàng mua đang đi đường
152   Nguyên liệu, vật liệu 152   Nguyên liệu, vật liệu
153   Công cụ, dụng cụ 153   Công cụ, dụng cụ
154   Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang 154   Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang
155   Thành phẩm 155   Thành phẩm
        1551 Thành phẩm nhập kho
        1557 Thành phẩm bất động sản
156   Hàng hóa 156   Hàng hóa
157   Hàng gửi đi bán 157   Hàng gửi đi bán
158   Hàng hóa kho bảo thuế 158   Hàng hóa kho bảo thuế
159   Dự phòng giảm giá hàng tồn kho      
171   Giao dịch mua bán trái phiếu chính phủ      
LOẠI TK 2: TÀI SẢN DÀI HẠN LOẠI TÀI KHOẢN TÀI SẢN DÀI HẠN
211   Tài sản cố định hữu hình 211   Tài sản cố định hữu hình
  2111 Tài sản cố định hữu hình   2111 Tài sản cố định hữu hình
  2112 Tài sản cố định thuê tài chính   2112 Tài sản cố định thuê tài chính
  2113 Tài sản cố định vô hình   2113 Tài sản cố định vô hình
214   Hao mòn tài sản cố định 214   Hao mòn tài sản cố định
  2141 Hao mòn TSCĐ hữu hình   2141 Hao mòn TSCĐ hữu hình
  2142 Hao mòn TSCĐ thuê tài chính   2142 Hao mòn TSCĐ thuê tài chính
  2143 Hao mòn TSCĐ vô hình   2143 Hao mòn TSCĐ vô hình
  2147 Hao mòn bất động sản đầu tư   2147 Hao mòn bất động sản đầu tư
217   Bất động sản đầu tư 217   Bất động sản đầu tư
221   Đầu tư vào công ty con      
      228   Đầu từ góp vốn vào công ty khác
        2281 Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
        2288 Đầu tư khác
229   Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn 229   Dự phòng tổn thất tài sản
        2291 Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
        2292 Dự phòng tổn thất đầu tư vào đơn vị khác
        2293 Dự phòng phải thu khó đòi
        2294 Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
241   Xây dựng cơ bản dở dang 241   Xây dựng cơ bản dở dang
  2411 Mua sắm TSCĐ   2411 Mua sắm TSCĐ
  2412 Xây dựng cơ bản   2412 Xây dựng cơ bản
  2413 Sửa chữa lớn TSCĐ   2413 Sửa chữa lớn TSCĐ
242   Chi phí trả trước dài hạn 242   Chi phí trả trước
244   Ký quỹ, ký cược dài hạn      
LOẠI TK 3: NỢ PHẢI TRẢ LOẠI TÀI KHOẢN NỢ PHẢI TRẢ
311   Vay ngắn hạn      
315   Nợ dài hạn đến hạn trả      
331   Phải trả cho người bán 331   Phải trả cho người bán
333   Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 333   Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
  3331 Thuế giá trị gia tăng phải nộp   3331 Thuế giá trị gia tăng phải nộp
  33311 Thuế GTGT đầu ra   33311 Thuế GTGT đầu ra
  33312 Thuế GTGT hàng nhập khẩu   33312 Thuế GTGT hàng nhập khẩu
  3332 Thuế tiêu thụ đặc biệt   3332 Thuế tiêu thụ đặc biệt
  3333 Thuế xuất, nhập khẩu   3333 Thuế xuất, nhập khẩu
  3334 Thuế thu nhập doanh nghiệp   3334 Thuế thu nhập doanh nghiệp
  3335 Thuế thu nhập cá nhân   3335 Thuế thu nhập cá nhân
  3336 Thuế tài nguyên   3336 Thuế tài nguyên
  3337 Thuế nhà đất, tiền thuê đất   3337 Thuế nhà đất, tiền thuê đất
  3338 Các loại thuế khác   3338 Thuế bảo vệ môi trường và các loại thế khác
        33381 Thuế bảo vệ môi trường
        33382 Các loại thuế khác
  3339 Phí, lệ phí và các khoản phải nộp khác   3339 Phí, lệ phí và các khoản phải nộp khác
334   Phải trả người lao động 334   Phải trả người lao động
  3341 Phải trả công nhân viên   3341 Phải trả công nhân viên
  3348 Phải trả người lao động khác   3348 Phải trả người lao động khác
335   Chi phí phải trả 335   Chi phí phải trả
      336   Phải trả nội bộ
        3361 Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
        3368 Phải trả nội bộ khác
337   Thanh toán theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 337   Thanh toán theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
338   Phải trả, phải nộp khác 338   Phải trả, phải nộp khác
  3381 Tài sản thừa chờ giải quyết   3381 Tài sản thừa chờ giải quyết
  3382 Kinh phí công đoàn   3382 Kinh phí công đoàn
  3383 Bảo hiểm xã hội   3383 Bảo hiểm xã hội
  3384 Bảo hiểm y tế   3384 Bảo hiểm y tế
        3385 Bảo hiểm thất nghiệp
  3386 Nhận kỹ quỹ, ký cược ngắn hạn   3386 Nhận kỹ quỹ, ký cược
  3387 Doanh thu chưa thực hiện   3387 Doanh thu chưa thực hiện
  3388 Phải trả, phải nộp khác   3388 Phải trả, phải nộp khác
  3389 Bảo hiểm thất nghiệp      
 341    Vay, nợ dài hạn 341   Vay và nợ thuê tài chính
        3411 Các khoản đi vay
        3412 Nợ thuê tài chính
351   Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm      
352   Dự phòng phải trả 352   Dự phòng phải trả
        3521 Dự phòng bảo hành sản phẩm hàng hóa
        3522 Dự phòng bảo hành công trình xây dựng
        3524 Dự phòng phải trả khác
353   Quỹ khen thưởng phúc lợi 353   Quỹ khen thưởng phúc lợi
  3531 Quỹ khen thưởng   3531 Quỹ khen thưởng
  3532 Quỹ phúc lợi   3532 Quỹ phúc lợi
  3533 Quỹ phúc lợi đã hình thành TSCĐ   3533 Quỹ phúc lợi đã hình thành TSCĐ
  3534 Quỹ thưởng ban quản lý điều hành công ty   3534 Quỹ thưởng ban quản lý điều hành công ty
356   Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 356   Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
  3561 Quỹ phát triển khoa học và công nghệ   3561 Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
  3562 Quỹ phát triển khoa học và công nghệ đã hình thành TSCĐ   3562 Quỹ phát triển khoa học và công nghệ đã hình thành TSCĐ
LOẠI TK 4: VỐN CHỦ SỞ HỮU LOẠI TÀI KHOẢN VỐN CHỦ SỞ HỮU
411   Nguồn vốn kinh doanh 411   Nguồn vốn kinh doanh
  4111 Vốn đầu tư của chủ sở hữu   4111 Vốn đầu tư của chủ sở hữu
  4112 Thặng dư vốn cổ phần   4112 Thặng dư vốn cổ phần
  4118 Vốn khác   4118 Vốn khác
413   Chênh lệch tỷ giá hối đoái 413   Chênh lệch tỷ giá hối đoái
418   Các qũy khác thuộc vốn chủ sở hữu 418   Các qũy khác thuộc vốn chủ sở hữu
419   Cổ phiếu qũy 419   Cổ phiếu qũy
421   Lợi nhuận chưa phân phối 421   Lợi nhuận chưa phân phối
  4211 Lợi nhuận chưa phân phối năm trước   4211 Lợi nhuận chưa phân phối năm trước
  4212 Lợi nhuận chưa phân phối năm nay   4212 Lợi nhuận chưa phân phối năm nay
LOẠI TK 5: DOANH THU LOẠI TÀI KHOẢN DOANH THU
511   Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 511   Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
  5111 Doanh thu bán hàng hóa   5111 Doanh thu bán hàng hóa
  5112 Doanh thu bán các thành phẩm   5112 Doanh thu bán các thành phẩm
  5113 Doanh thu cung cấp dịch vụ   5113 Doanh thu cung cấp dịch vụ
  5118 Doanh thu khác   5118 Doanh thu khác
512   Doanh thu bán hàng nội bộ      
515   Doanh thu hoạt động tài chính 515   Doanh thu hoạt động tài chính
521   Các khoản giảm trừ doanh thu
     
  5211 Chiết khấu thương mại      
  5212  Giảm giá hàng bán      
 
5213 
Hàng bán bị trả lại      
LOẠI TK 6: CHI PHÍ SẢN XUẤT, KINH DOANH LOẠI TÀI KHOẢN CHI PHÍ SẢN XUẤT, KINH DOANH
611   Mua hàng 611   Mua hàng
631   Giá thành sản xuất 631   Giá thành sản xuất
632   Giá vốn hàng bán 632   Giá vốn hàng bán
635   Chi phí tài chính 635   Chi phí tài chính
642   Chi phí bán hàng 642   Chi phí bán hàng
  6421
Chi phí bán hàng
  6421 Chi phí bán hàng
  6422 Chi phí quản lý doanh nghiệp   6422 Chi phí quản lý doanh nghiệp
LOẠI TK 7: THU NHẬP KHÁC LOẠI TÀI KHOẢN THU NHẬP KHÁC
711   Thu nhập khác 711   Thu nhập khác
LOẠI TK 8: CHI PHÍ KHÁC LOẠI TÀI KHOẢN CHI PHÍ KHÁC
811   Chi phí khác 811   Chi phí khác
821   Chi phí thuế thu nhập Doanh nghiệp 821   Chi phí thuế thu nhập Doanh nghiệp
  8211 Chi phí thuế TNDN hiện hành   8211 Chi phí thuế TNDN hiện hành
  8212 Chi phí thuế TNDN hoãn lại   8212 Chi phí thuế TNDN hoãn lại
LOẠI TK 9: XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH TÀI KHOẢN XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH
911   Xác định kết quả kinh doanh 911   Xác định kết quả kinh doanh
LOẠI TK 0: TÀI KHOẢN NGOÀI BẢNG  
001   Tài sản thuê ngoài      
002   Vật tư, hàng hoá nhận giữ hộ, nhận gia công      
003   Hàng hoá nhận bán hộ, nhận ký gửi, ký cược      
004   Nợ khó đòi đã xử lý      
007   Ngoại tệ các loại      
008   Dự loại chi sự nghiệp, dự án