So sánh hệ thống tài khoản Quyết định 15 và Thông tư 200

30/06/2015 |  Lượt xem: 18464
THEO QUYẾT ĐỊNH 15 THEO THÔNG TƯ 200
Cấp 1 Cấp 2 Tên tài khoản Cấp 1 Cấp 2 Tên tài khoản
LOẠI TK 1: TÀI SẢN NGẮN HẠN LOẠI TÀI KHOẢN TÀI SẢN
111   Tiền mặt 111   Tiền mặt
  1111 Tiền Việt Nam   1111 Tiền Việt Nam
  1112 Ngoại tệ   1112 Ngoại tệ
  1113 Vàng bạc, kim khí quý, đá quý   1113 Vàng tiền tệ
112   Tiền gửi ngân hàng 112   Tiền gửi ngân hàng
  1121 Tiền Việt Nam   1121 Tiền Việt Nam
  1122 Ngoại tệ   1122 Ngoại tệ
  1123 Vàng bạc, kim khí quý, đá quý   1123 Vàng tiền tệ
113   Tiền đang chuyển 113   Tiền đang chuyển
  1131 Tiền Việt Nam   1131 Tiền Việt Nam
  1132 Ngoại tệ   1132 Ngoại tệ
121   Đầu tư chứng khoán ngắn hạn 121   Chứng khoán kinh doanh
  1211 Cổ phiếu   1211 Cổ phiếu
  1212 Trái phiếu, tín phiếu, kỳ phiếu   1212 Trái phiếu
        1218 Chứng khoán và công cụ tài chính khác
128   Đầu tư ngắn hạn khác 128   Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
  1281 Tiền gửi có kỳ hạn   1281 Tiền gửi có kỳ hạn
        1282 Trái phiếu
        1283 Cho vay
  1288 Đầu tư ngắn hạn khác   1288 Các khoản đầu tư khác nắm giữ đến ngày đáo hạn
129   Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn      
131   Phải thu của khách hàng 131   Phải thu của khách hàng
133   Thuế GTGT được khấu trừ 133   Thuế GTGT được khấu trừ
  1331 Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hóa, dịch vụ   1331 Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hóa, dịch vụ
  1332 Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ   1332 Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ
136   Phải thu nội bộ 136   Phải thu nội bộ
  1361 Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc   1361 Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
        1362 Phải thu nội bộ về chênh lệch tỷ giá
        1363 Phải thu nội bộ về chi phí đi vay đủ điều kiện được vốn hóa
  1368 Phải thu nội bộ khác   1368 Phải thu nội bộ khác
138   Phải thu khác 138   Phải thu khác
  1381 Tài sản thiếu chờ xử lý   1381 Tài sản thiếu chờ xử lý
  1385 Phải thu về cổ phần hóa   1385 Phải thu về cổ phần hóa
  1388 Phải thu khác   1388 Phải thu khác
139   Dự phòng phải thu khó đòi      
141   Tạm ứng 141   Tạm ứng
142   Chi phí trả trước ngắn hạn      
144   Cầm cố, ký quỹ, ký cược ngắn hạn      
151   Hàng mua đang đi đường 151   Hàng mua đang đi đường
152   Nguyên liệu, vật liệu 152   Nguyên liệu, vật liệu
153   Công cụ, dụng cụ 153   Công cụ, dụng cụ
        1531 Công cụ, dụng cụ
        1532 Bao bì luân chuyển
        1533 Đồ dùng cho thuê
        1534 Thiết bị, phụ tùng thay thế
154   Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang 154   Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang
155   Thành phẩm 155   Thành phẩm
        1551 Thành phẩm nhập kho
        1557 Thành phẩm bất động sản
156   Hàng hóa 156   Hàng hóa
  1561 Giá mua hàng hóa   1561 Giá mua hàng hóa
  1562 Chi phí thu mua hàng hóa   1562 Chi phí thu mua hàng hóa
  1567 Hàng hóa bất động sản   1567 Hàng hóa bất động sản
157   Hàng gửi đi bán 157   Hàng gửi đi bán
158   Hàng hóa kho bảo thuế 158   Hàng hóa kho bảo thuế
159   Dự phòng giảm giá hàng tồn kho      
161   Chi sự nghiệp 161   Chi sự nghiệp
  1611 Chi sự nghiệp năm trước   1611 Chi sự nghiệp năm trước
  1612 Chi sự nghiệp năm nay   1612 Chi sự nghiệp năm nay
171   Giao dịch mua bán trái phiếu chính phủ 171   Giao dịch mua bán trái phiếu chính phủ
LOẠI TK 2: TÀI SẢN DÀI HẠN LOẠI TÀI KHOẢN TÀI SẢN DÀI HẠN
211   Tài sản cố định hữu hình 211   Tài sản cố định hữu hình
  2111 Nhà cửa, vật kiến trúc   2111 Nhà cửa, vật kiến trúc
  2112 Máy móc, thiết bị   2112 Máy móc, thiết bị
  2113 Phương tiện vận tải, truyền dẫn   2113 Phương tiện vận tải, truyền dẫn
  2114 Thiết bị, dụng cụ quản lý   2114 Thiết bị, dụng cụ quản lý
  2115 Cây lâu năm, súc vật làm việc và cho sản phẩm   2115 Cây lâu năm, súc vật làm việc và cho sản phẩm
  2118 TSCĐ khác   2118 TSCĐ khác
212   Tài sản cố định thuê tài chính 212   Tài sản cố định thuê tài chính
        2121 TSCĐ hữu hình thuê tài chính
        2122 TSCĐ vô hình thuê tài chính
213   Tài sản cố định vô hình 213   Tài sản cố định vô hình
  2131 Quyền sử dụng đất   2131 Quyền sử dụng đất
  2132 Quyền phát hành   2132 Quyền phát hành
  2133 Bản quyền, bằng sáng chế   2133 Bản quyền, bằng sáng chế
  2134 Nhãn hiệu hàng hóa   2134 Nhãn hiệu, tên thương mại
  2135 Phần mềm máy vi tính   2135 Chương trình phần mềm
  2136 Giấy phép và giấy phép nhượng quyền   2136 Giấy phép và giấy phép nhượng quyền
  2138 TSCĐ vô hình khác   2138 TSCĐ vô hình khác
214   Hao mòn tài sản cố định 214   Hao mòn tài sản cố định
  2141 Hao mòn TSCĐ hữu hình   2141 Hao mòn TSCĐ hữu hình
  2142 Hao mòn TSCĐ thuê tài chính   2142 Hao mòn TSCĐ thuê tài chính
  2143 Hao mòn TSCĐ vô hình   2143 Hao mòn TSCĐ vô hình
  2147 Hao mòn bất động sản đầu tư   2147 Hao mòn bất động sản đầu tư
217   Bất động sản đầu tư 217   Bất động sản đầu tư
221   Đầu tư vào công ty con 221   Đầu tư vào công ty con
222   Vốn góp liên doanh 222   Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
223   Đầu tư vào công ty liên kết      
228   Đầu tư dài hạn khác 228   Đầu tư khác
  2281 Cổ phiếu   2281 Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
  2282 Trái phiếu      
  2288 Đầu tư dài hạn khác   2288 Đầu tư khác
229   Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn 229   Dự phòng tổn thất tài sản
        2291 Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
        2292 Dự phòng tổn thất đầu tư vào đơn vị khác
        2293 Dự phòng phải thu khó đòi
        2294 Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
241   Xây dựng cơ bản dở dang 241   Xây dựng cơ bản dở dang
  2411 Mua sắm TSCĐ   2411 Mua sắm TSCĐ
  2412 Xây dựng cơ bản   2412 Xây dựng cơ bản
  2413 Sửa chữa lớn TSCĐ   2413 Sửa chữa lớn TSCĐ
242   Chi phí trả trước dài hạn 242   Chi phí trả trước
243   Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 243   Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
244   Ký quỹ, ký cược dài hạn 244   Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược
LOẠI TK 3: NỢ PHẢI TRẢ LOẠI TÀI KHOẢN NỢ PHẢI TRẢ
311   Vay ngắn hạn      
315   Nợ dài hạn đến hạn trả      
331   Phải trả cho người bán 331   Phải trả cho người bán
333   Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 333   Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
  3331 Thuế giá trị gia tăng phải nộp   3331 Thuế giá trị gia tăng phải nộp
  33311 Thuế GTGT đầu ra   33311 Thuế GTGT đầu ra
  33312 Thuế GTGT hàng nhập khẩu   33312 Thuế GTGT hàng nhập khẩu
  3332 Thuế tiêu thụ đặc biệt   3332 Thuế tiêu thụ đặc biệt
  3333 Thuế xuất, nhập khẩu   3333 Thuế xuất, nhập khẩu
  3334 Thuế thu nhập doanh nghiệp   3334 Thuế thu nhập doanh nghiệp
  3335 Thuế thu nhập cá nhân   3335 Thuế thu nhập cá nhân
  3336 Thuế tài nguyên   3336 Thuế tài nguyên
  3337 Thuế nhà đất, tiền thuê đất   3337 Thuế nhà đất, tiền thuê đất
  3338 Các loại thuế khác   3338 Thuế bảo vệ môi trường và các loại thế khác
        33381 Thuế bảo vệ môi trường
        33382 Các loại thuế khác
  3339 Phí, lệ phí và các khoản phải nộp khác   3339 Phí, lệ phí và các khoản phải nộp khác
334   Phải trả người lao động 334   Phải trả người lao động
  3341 Phải trả công nhân viên   3341 Phải trả công nhân viên
  3348 Phải trả người lao động khác   3348 Phải trả người lao động khác
335   Chi phí phải trả 335   Chi phí phải trả
336   Phải trả nội bộ 336   Phải trả nội bộ
        3361 Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
        3362 Phải trả nội bộ về chênh lệch tỷ giá
        3363 Phải trả nội bộ về chi phí đi vay đủ điều kiện được vốn hóa
        3368 Phải trả nội bộ khác
337   Thanh toán theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 337   Thanh toán theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
338   Phải trả, phải nộp khác 338   Phải trả, phải nộp khác
  3381 Tài sản thừa chờ giải quyết   3381 Tài sản thừa chờ giải quyết
  3382 Kinh phí công đoàn   3382 Kinh phí công đoàn
  3383 Bảo hiểm xã hội   3383 Bảo hiểm xã hội
  3384 Bảo hiểm y tế   3384 Bảo hiểm y tế
  3385 Phải trả về cổ phần hóa   3385 Phải trả về cổ phần hóa
  3386 Nhận kỹ quỹ, ký cược ngắn hạn   3386 Bảo hiểm thất nghiệp
  3387 Doanh thu chưa thực hiện   3387 Doanh thu chưa thực hiện
  3388 Phải trả, phải nộp khác   3388 Phải trả, phải nộp khác
  3389 Bảo hiểm thất nghiệp      
341   Vay dài hạn 341   Vay và nợ thuê tài chính
        3411 Các khoản đi vay
        3412 Nợ thuê tài chính
342   Nợ dài hạn      
343   Trái phiếu phát hành 343   Trái phiếu phát hành
  3431 Mệnh giá trái phiếu   3431 Trái phiếu thường
        34311 Mệnh giá trái phiếu
        34312 Chiết khấu trái phiếu
        34313 Phụ trội trái phiếu
  3432 Chiết khấu trái phiếu   3432 Trái phiếu chuyển đổi
  3433 Phụ trội trái phiếu      
344   Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn 344   Nhận ký quỹ, ký cược
347   Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 347   Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
351   Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm      
352   Dự phòng phải trả 352   Dự phòng phải trả
        3521 Dự phòng bảo hành sản phẩm hàng hóa
        3522 Dự phòng bảo hành công trình xây dựng
        3523 Dự phòng tái cơ cấu doanh nghiệp
        3524 Dự phòng phải trả khác
353   Quỹ khen thưởng phúc lợi 353   Quỹ khen thưởng phúc lợi
  3531 Quỹ khen thưởng   3531 Quỹ khen thưởng
  3532 Quỹ phúc lợi   3532 Quỹ phúc lợi
  3533 Quỹ phúc lợi đã hình thành TSCĐ   3533 Quỹ phúc lợi đã hình thành TSCĐ
  3534 Quỹ thưởng ban quản lý điều hành công ty   3534 Quỹ thưởng ban quản lý điều hành công ty
356   Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 356   Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
  3561 Quỹ phát triển khoa học và công nghệ   3561 Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
  3562 Quỹ phát triển khoa học và công nghệ đã hình thành TSCĐ   3562 Quỹ phát triển khoa học và công nghệ đã hình thành TSCĐ
      357   Qũy bình ổn giá
LOẠI TK 4: VỐN CHỦ SỞ HỮU LOẠI TÀI KHOẢN VỐN CHỦ SỞ HỮU
411   Nguồn vốn kinh doanh 411   Vốn đầu tư của chủ sở hữu
  4111 Vốn đầu tư của chủ sở hữu   4111 Vốn góp của chủ sở hữu
        41111 Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
        41112 Cổ phiếu ưu đãi
  4112 Thặng dư vốn cổ phần   4112 Thặng dư vốn cổ phần
        4113 Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
  4118 Vốn khác   4118 Vốn khác
412   Chênh lệch đánh giá lại tài sản 412   Chênh lệch đánh giá lại tài sản
413   Chênh lệch tỷ giá hối đoái 413   Chênh lệch tỷ giá hối đoái
  4131 Chênh lệch tỷ giá hối đoái đánh giá lại cuối năm tài chính   4131 Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ
  4132 Chênh lệch tỷ giá hối đoái trong giai đoạn đầu tư XDCB   4132 Chênh lệch tỷ giá hối đoái trong giai đoạn trước hoạt động
414   Quỹ đầu tư phát triển 414   Quỹ đầu tư phát triển
415   Quỹ dự phòng tài chính      
417   Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 417   Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
418   Các qũy khác thuộc vốn chủ sở hữu 418   Các qũy khác thuộc vốn chủ sở hữu
419   Cổ phiếu qũy 419   Cổ phiếu qũy
421   Lợi nhuận chưa phân phối 421   Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
  4211 Lợi nhuận chưa phân phối năm trước   4211 Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối năm trước
  4212 Lợi nhuận chưa phân phối năm nay   4212 Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối năm nay
441   Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 441   Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
461   Nguồn kinh phí sự nghiệp 461   Nguồn kinh phí sự nghiệp
  4611 Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước   4611 Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
  4612 Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay   4612 Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
466   Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 466   Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
           
LOẠI TK 5: DOANH THU LOẠI TÀI KHOẢN DOANH THU
511   Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 511   Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
  5111 Doanh thu bán hàng hóa   5111 Doanh thu bán hàng hóa
  5112 Doanh thu bán các thành phẩm   5112 Doanh thu bán các thành phẩm
  5113 Doanh thu cung cấp dịch vụ   5113 Doanh thu cung cấp dịch vụ
  5114 Doanh thu trợ cấp, trợ giá   5114 Doanh thu trợ cấp, trợ giá
  5117 Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư   5117 Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư
  5118 Doanh thu khác   5118 Doanh thu khác
512   Doanh thu bán hàng nội bộ      
  5121 Doanh thu bán hàng hóa      
  5122 Doanh thu bán các thành phẩm      
  5123 Doanh thu cung cấp dịch vụ      
515   Doanh thu hoạt động tài chính 515   Doanh thu hoạt động tài chính
521   Chiết khấu thương mại 521   Các khoản giảm trừ doanh thu
        5211 Chiết khấu thương mại
        5212 Gỉam giá hàng bán
        5213 Hàng bán bị trả lại
531   Hàng bán bị trả lại      
532   Giảm giá hàng bán      
LOẠI TK 6: CHI PHÍ SẢN XUẤT, KINH DOANH LOẠI TÀI KHOẢN CHI PHÍ SẢN XUẤT, KINH DOANH
611   Mua hàng 611   Mua hàng
  6111 Mua nguyên liệu, vật liệu   6111 Mua nguyên liệu, vật liệu
  6112 Mua hàng hóa   6112 Mua hàng hóa
621   Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp 621   Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp
622   Chi phí nhân công trực tiếp 622   Chi phí nhân công trực tiếp
623   Chi phí sử dụng máy thi công 623   Chi phí sử dụng máy thi công
  6231 Chi phí nhân công   6231 Chi phí nhân công
  6232 Chi phí vật liệu   6232 Chi phí nguyên, vật liệu
  6233 Chi phí dụng cụ sản xuất   6233 Chi phí dụng cụ sản xuất
  6234 Chi phí khấu hao máy thi công   6234 Chi phí khấu hao máy thi công
  6237 Chi phí dịch vụ mua ngoài   6237 Chi phí dịch vụ mua ngoài
  6238 Chi phí bằng tiền khác   6238 Chi phí bằng tiền khác
627   Chi phí sản xuất chung 627   Chi phí sản xuất chung
  6271 Chi phí nhân viên phân xưởng   6271 Chi phí nhân viên phân xưởng
  6272 Chi phí vật liệu   6272 Chi phí nguyên, vật liệu
  6273 Chi phí dụng cụ sản xuất   6273 Chi phí dụng cụ sản xuất
  6274 Chi phí khấu hao TSCĐ   6274 Chi phí khấu hao TSCĐ
  6277 Chi phí dịch vụ mua ngoài   6277 Chi phí dịch vụ mua ngoài
  6278 Chi phí bằng tiền khác   6278 Chi phí bằng tiền khác
631   Giá thành sản xuất 631   Giá thành sản xuất
632   Giá vốn hàng bán 632   Giá vốn hàng bán
635   Chi phí tài chính 635   Chi phí tài chính
641   Chi phí bán hàng 641   Chi phí bán hàng
  6411 Chi phí nhân viên   6411 Chi phí nhân viên
  6412 Chi phí vật liệu, bao bì   6412 Chi phí nguyên vật liệu, bao bì
  6413 Chi phí dụng cụ, đồ dùng   6413 Chi phí dụng cụ, đồ dùng
  6414 Chi phí khấu hao TSCĐ   6414 Chi phí khấu hao TSCĐ
  6415 Chi phí bảo hành   6415 Chi phí bảo hành
  6417 Chi phí dịch vụ mua ngoài   6417 Chi phí dịch vụ mua ngoài
  6418 Chi phí bằng tiền khác   6418 Chi phí bằng tiền khác
642   Chi phí quản lý doanh nghiệp 642   Chi phí quản lý doanh nghiệp
  6421 Chi phí nhân viên quản lý   6421 Chi phí nhân viên quản lý
  6422 Chi phí vật liệu quản lý   6422 Chi phí vật liệu quản lý
  6423 Chi phí đồ dùng văn phòng   6423 Chi phí đồ dùng văn phòng
  6424 Chi phí khấu hao TSCĐ   6424 Chi phí khấu hao TSCĐ
  6425 Thuế, phí và lệ phí   6425 Thuế, phí và lệ phí
  6426 Chi phí dự phòng   6426 Chi phí dự phòng
  6427 Chi phí dịch vụ mua ngoài   6427 Chi phí dịch vụ mua ngoài
  6428 Chi phí bằng tiền khác   6428 Chi phí bằng tiền khác
LOẠI TK 7: THU NHẬP KHÁC LOẠI TÀI KHOẢN THU NHẬP KHÁC
711   Thu nhập khác 711   Thu nhập khác
LOẠI TK 8: CHI PHÍ KHÁC LOẠI TÀI KHOẢN CHI PHÍ KHÁC
811   Chi phí khác 811   Chi phí khác
821   Chi phí thuế thu nhập Doanh nghiệp 821   Chi phí thuế thu nhập Doanh nghiệp
  8211 Chi phí thuế TNDN hiện hành   8211 Chi phí thuế TNDN hiện hành
  8212 Chi phí thuế TNDN hoãn lại   8212 Chi phí thuế TNDN hoãn lại
LOẠI TK 9: XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH TÀI KHOẢN XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH
911 911 Xác định kết quả kinh doanh 911 911 Xác định kết quả kinh doanh
LOẠI TK 0: TÀI KHOẢN NGOÀI BẢNG  
001   Tài sản thuê ngoài      
002   Vật tư, hàng hoá nhận giữ hộ, nhận gia công      
003   Hàng hoá nhận bán hộ, nhận ký gửi, ký cược      
004   Nợ khó đòi đã xử lý      
007   Ngoại tệ các loại      
008   Dự loại chi sự nghiệp, dự án      
 
Nguồn: http://giaiphapketoan.net/
Live Help - Online