So sánh hệ thống tài khoản Quyết định 48 và Thông tư 133

27/10/2016 |  Lượt xem: 2071

SO SÁNH HỆ THỐNG TÀI KHOẢN QĐ 48 VÀ TT 133

 

THEO QUYẾT ĐỊNH 48

THEO THÔNG TƯ 133

Cấp 1

Cấp 2

Tên tài khoản

Cấp 1

Cấp 2

Tên tài khoản

LOẠI TK 1: TẢI SẢN NGẮN HẠN

LOẠI TK 1: TẢI SẢN NGẮN HẠN

111

 

Tiền mặt

111

 

Tiền mặt

 

1111

Tiền Việt Nam

 

1111

Tiền Việt Nam

 

1112

Ngoại tệ

 

1112

Ngoại tệ

 

1113

Vàng, bạc, kim khí quý, đá quý

 

1113

Vàng, bạc, kim khí quý, đá quý

112

 

Tiền gửi Ngân hàng

112

 

Tiền gửi Ngân hàng

 

1121

Tiền Việt Nam

 

1121

Tiền Việt Nam

 

1122

Ngoại tệ

 

1122

Ngoại tệ

 

1123

Vàng, bạc, kim khí quý, đá quý

 

1123

Vàng, bạc, kim khí quý, đá quý

121

 

Đầu tư tài chính ngắn hạn

121

 

Chứng khoán kinh doanh

 

 

 

128

 

Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn

 

 

 

 

1281

Tiền gửi có kỳ hạn

 

 

 

 

1288

Các khoản đầu tư khác nắm giữ đến ngày đáo hạn

131

 

Phải thu của khách hàng

131

 

Phải thu của khách hàng

133

 

Thuế GTGT được khấu trừ

133

 

Thuế GTGT được khấu trừ

 

1331

Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hoá, dịch vụ

 

1331

Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hoá, dịch vụ

 

1332

Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ

 

1332

Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ

 

 

 

136

 

Phải thu nội bộ

 

 

 

 

1361

Vốn kinh doanh ở đơn vị phụ thuộc

 

 

 

 

1368

Phải thu nội bộ khác

138

 

Phải thu khác

138

 

Phải thu khác

 

1381

Tài sản thiếu chờ xử lý

 

1381

Tài sản thiếu chờ xử lý

 

 

 

 

1386

Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược

 

1388

Phải thu khác

 

1388

Phải thu khác

141

 

Tạm ứng

141

 

Tạm ứng

142

 

Chi phí trả trước ngắn hạn

142

 

Chi phí trả trước ngắn hạn

151

 

Hàng mua đang đi đường

151

 

Hàng mua đang đi đường

152

 

Nguyên liệu, vật liệu

152

 

Nguyên liệu, vật liệu

153

 

Công cụ, dụng cụ

153

 

Công cụ, dụng cụ

154

 

Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang

154

 

Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang

155

 

Thành phẩm

155

 

Thành phẩm

156

 

Hàng hoá

156

 

Hàng hoá

157

 

Hàng gửi đi bán

157

 

Hàng gửi đi bán

159

 

Các khoản dự phòng

159

 

Các khoản dự phòng

 

1591

Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn

 

1591

Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn

 

1592

Dự phòng phải thu khó đòi

 

1592

Dự phòng phải thu khó đòi

 

1593

Dự phòng giảm giá hàng tồn kho

 

1593

Dự phòng giảm giá hàng tồn kho

171

 

Giao dịch  mua bán lại trái phiếu của Chính phủ

171

 

Giao dịch  mua bán lại trái phiếu của Chính phủ

LOẠI TK 2: TÀI SẢN DÀI HẠN

LOẠI TK 2: TÀI SẢN DÀI HẠN

211

 

Tài sản cố định

211

 

Tài sản cố định

 

2111

TSCĐ hữu hình

 

2111

TSCĐ hữu hình

 

2112

TSCĐ thuê tài chính

 

2112

TSCĐ thuê tài chính

 

2113

TSCĐ vô hình

 

2113

TSCĐ vô hình

214

 

Hao mòn TSCĐ

214

 

Hao mòn TSCĐ

 

2141

Hao mòn TSCĐ hữu hình

 

2141

Hao mòn TSCĐ hữu hình

 

2142

Hao mòn TSCĐ thuê tài chính

 

2142

Hao mòn TSCĐ thuê tài chính

 

2143

Hao mòn TSCĐ vô hình

 

2143

Hao mòn TSCĐ vô hình

 

2147

Hao mòn bất động sản đầu tư

 

2147

Hao mòn bất động sản đầu tư

217

 

Bất động sản đầu tư

217

 

Bất động sản đầu tư

221

 

Đầu tư tài chính dài hạn

221

 

Đầu tư tài chính dài hạn

 

2212

Vốn góp liên doanh

 

2212

Vốn góp liên doanh

 

2213

Đầu tư vào công ty liên kết

 

2213

Đầu tư vào công ty liên kết

 

2218

Đầu tư tài chính dài hạn khác

 

2218

Đầu tư tài chính dài hạn khác

 

 

 

228

 

Đầu từ góp vốn vào công ty khác

229

 

Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn

229

 

Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn

 

 

 

 

2291

Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh

 

 

 

 

2292

Dự phòng tổn thất đầu tư và đơn vị khác

 

 

 

 

2293

Dự phòng phải thu khó đòi

 

 

 

 

2294

Dự phòng giảm giá hàng tồn kho

241

 

Xây dựng cơ bản dở dang

241

 

Xây dựng cơ bản dở dang

 

2411

Mua sắm TSCĐ

 

2411

Mua sắm TSCĐ

 

2412

Xây dựng cơ bản dở dang

 

2412

Xây dựng cơ bản dở dang

 

2413

Sửa chữa lớn TSCĐ

 

2413

Sửa chữa lớn TSCĐ

242

 

Chi phí trả trước dài hạn

242

 

Chi phí trả trước dài hạn

244

 

Ký quỹ, ký cược dài hạn

244

 

Ký quỹ, ký cược dài hạn

LOẠI TK 3: NỢ PHẢI TRẢ

LOẠI TK 3: NỢ PHẢI TRẢ

311

 

Vay ngắn hạn

311

 

Vay ngắn hạn

315

 

Nợ dài hạn đến hạn trả

315

 

Nợ dài hạn đến hạn trả

331

 

Phải trả cho người bán

331

 

Phải trả cho người bán

333

 

Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước

333

 

Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước

 

3331

Thuế giá trị gia tăng phải nộp

 

3331

Thuế giá trị gia tăng phải nộp

 

33311

Thuế GTGT đầu ra

 

33311

Thuế GTGT đầu ra

 

33312

Thuế GTGT hàng nhập khẩu

 

33312

Thuế GTGT hàng nhập khẩu

 

3332

Thuế tiêu thụ đặc biệt

 

3332

Thuế tiêu thụ đặc biệt

 

3333

Thuế xuất, nhập khẩu

 

3333

Thuế xuất, nhập khẩu

 

3334

Thuế thu nhập doanh nghiệp

 

3334

Thuế thu nhập doanh nghiệp

 

3335

Thuế thu nhập cá nhân

 

3335

Thuế thu nhập cá nhân

 

3336

Thuế tài nguyên

 

3336

Thuế tài nguyên

 

3337

Thuế nhà đất, tiền thuê đất

 

3337

Thuế nhà đất, tiền thuê đất

 

3338

Các loại thuế khác

 

3338

Thuế bảo vệ mội trường và các loại thuế khác

 

 

 

 

33381

Thuế bảo vệ môi trường

 

 

 

 

33382

Các loại thuế khác

 

3339

Phí, lệ phí và các khoản phải nộp khác
 

 

3339

Phí, lệ phí và các khoản phải nộp khác
 

334

 

Phải trả người lao động

334

 

Phải trả người lao động

335

 

Chi phí phải trả

335

 

Chi phí phải trả

 

 

 

336

 

Phải trả nội bộ

338

 

Phải trả, phải nộp khác

338

 

Phải trả, phải nộp khác

 

3381

Tài sản thừa chờ giải quyết

 

3381

Tài sản thừa chờ giải quyết

 

3382

Kinh phí công đoàn

 

3382

Kinh phí công đoàn

 

3383

Bảo hiểm xã hội

 

3383

Bảo hiểm xã hội

 

3384

Bảo hiểm y tế

 

3384

Bảo hiểm y tế

 

 

 

 

3385

Bảo hiểm thất nghiệp

 

3386

Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn

 

3386

Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn

 

3387

Doanh thu chưa thực hiện

 

3387

Doanh thu chưa thực hiện

 

3388

Phải trả, phải nộp khác

 

3388

Phải trả, phải nộp khác

 

3389

Bảo hiểm thất nghiệp

 

3389

Bảo hiểm thất nghiệp

341

 

Vay, nợ dài hạn

341

 

Vay và nợ thuê tài chính

 

3411

Vay dài hạn

 

3411

Các khoản đi vay

 

3412

Nợ dài hạn

 

3412

Nợ thuê tài chính

 

3413

Trái phiếu phát hành

 

3413

Trái phiếu phát hành

 

34131

Mệnh giá trái phiếu

 

34131

Mệnh giá trái phiếu

 

34132

Chiết khấu trái phiếu

 

34132

Chiết khấu trái phiếu

 

34133

Phụ trội trái phiếu

 

34133

Phụ trội trái phiếu

 

3414

Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn

 

3414

Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn

351

 

Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm

351

 

Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm

352

 

Dự phòng phải trả

352

 

Dự phòng phải trả

 

 

 

 

3521

Dự phòng bảo hành sản phẩm hàng hóa

 

 

 

 

3522

Dự phòng bảo hành công trình xây dựng

 

 

 

 

3523

Dự phòng tái cơ cấu doanh nghiệp

 

 

 

 

3524

Dự phòng phải trả khác

353

 

Qũy khen thưởng, phúc lợi

353

 

Qũy khen thưởng, phúc lợi

 

3531

Qũy khen thưởng

 

3531

Qũy khen thưởng

 

3532

Qũy phúc lợi

 

3532

Qũy phúc lợi

 

3533

Qũy phúc lợi đã hình thành TSCĐ

 

3533

Qũy phúc lợi đã hình thành TSCĐ

 

3534

Qũy thưởng ban quản lý điều hành Công ty

 

3534

Qũy thưởng ban quản lý điều hành Công ty

356

 

Qũy phát triển khoa học và công nghệ

356

 

Qũy phát triển khoa học và công nghệ

 

3561

Qũy phát triển khoa học và công nghệ

 

3561

Qũy phát triển khoa học và công nghệ

 

3562

Qũy PT KH và CN đã hình thành TSCĐ

 

3562

Qũy PT KH và CN đã hình thành TSCĐ

LOẠI TK 4: VỐN CHỦ SỞ HỮU

LOẠI TK 4: VỐN CHỦ SỞ HỮU

411

 

Nguồn vốn  kinh doanh

411

 

Nguồn vốn  kinh doanh

 

4111

Vốn đầu tư của chủ sở hữu

 

4111

Vốn đầu tư của chủ sở hữu

 

4112

Thặng dư vốn cổ phần

 

4112

Thặng dư vốn cổ phần

 

4118

Vốn khác

 

4118

Vốn khác

413

 

Chênh lệch tỷ giá hối đoái

413

 

Chênh lệch tỷ giá hối đoái

418

 

Các quỹ thuộc vốn chủ sở hữu

418

 

Các quỹ thuộc vốn chủ sở hữu

419

 

Cổ phiếu quỹ

419

 

Cổ phiếu quỹ

421

 

Lợi nhuận chưa phân phối

421

 

Lợi nhuận chưa phân phối

 

4211

Lợi nhuận chưa phân phối năm trước

 

4211

Lợi nhuận chưa phân phối năm trước

 

4212

Lợi nhuận chưa phân phối năm nay

 

4212

Lợi nhuận chưa phân phối năm nay

431

 

Quỹ khen thưởng, phúc lợi

431

 

Quỹ khen thưởng, phúc lợi

 

4311

Quỹ khen thưởng

 

4311

Quỹ khen thưởng

 

4312

Quỹ phúc lợi

 

4312

Quỹ phúc lợi

LOẠI TK 5: DOANH THU

LOẠI TK 5: DOANH THU

511

 

Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ

511

 

Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ

 

5111

Doanh thu bán hàng hoá

 

5111

Doanh thu bán hàng hoá

 

5112

Doanh thu bán các thành phẩm

 

5112

Doanh thu bán các thành phẩm

 

5113

Doanh thu cung cấp dịch vụ

 

5113

Doanh thu cung cấp dịch vụ

 

5118

Doanh thu khác

 

5118

Doanh thu khác

515

 

Doanh thu hoạt động tài chính

515

 

Doanh thu hoạt động tài chính

521

 

Các khoản giảm trừ doanh thu

521

 

Các khoản giảm trừ doanh thu

 

5211

Chiết khấu thương mại

 

5211

Chiết khấu thương mại

 

5212

Hàng bán bị trả lại

 

5212

Hàng bán bị trả lại

 

5213

Giảm giá hàng bán

 

5213

Giảm giá hàng bán

LOẠI TK 6: CHI PHÍ SẢN XUẤT, KD

LOẠI TK 6: CHI PHÍ SẢN XUẤT, KD

611

 

Mua hàng

611

 

Mua hàng

631

 

Giá thành sản xuất

631

 

Giá thành sản xuất

632

 

Giá vốn hàng bán

632

 

Giá vốn hàng bán

635

 

Chi phí tài chính

635

 

Chi phí tài chính

642

 

Chi phí quản lý kinh doanh

642

 

Chi phí quản lý kinh doanh

 

6421

Chi phí bán hàng

 

6421

Chi phí bán hàng

 

6422

Chi phí quản lý doanh nghiệp

 

6422

Chi phí quản lý doanh nghiệp

LOẠI TK 7: THU NHẬP KHÁC

LOẠI TK 7: THU NHẬP KHÁC

711

 

Thu nhập khác

711

 

Thu nhập khác

LOẠI TK 8: CHI PHÍ KHÁC

LOẠI TK 8: CHI PHÍ KHÁC

811

 

Chi phí khác

811

 

Chi phí khác

821

 

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

821

 

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

LOẠI TK 9: XÁC ĐỊNH KQKD

LOẠI TK 9: XÁC ĐỊNH KQKD

911

 

Xác định kết quả kinh doanh

911

 

Xác định kết quả kinh doanh

LOẠI TK 0: TÀI KHOẢN NGOÀI BẢNG

LOẠI TK 0: TÀI KHOẢN NGOÀI BẢNG

001

 

Tài sản thuê ngoài

001

 

Tài sản thuê ngoài

002

 

Vật tư, hàng hoá nhận giữ hộ, nhận gia công

002

 

Vật tư, hàng hoá nhận giữ hộ, nhận gia công

003

 

Hàng hoá nhận bán hộ, nhận ký gửi, ký cược

003

 

Hàng hoá nhận bán hộ, nhận ký gửi, ký cược

004

 

Nợ khó đòi đã xử lý

004

 

Nợ khó đòi đã xử lý

007

 

Ngoại tệ các loại

007

 

Ngoại tệ các loại

           

 

Xem thêm:

So sánh hệ thống TK QĐ 15 và TT 200

Hướng dẫn chuyển đổi dữ liệu trong 3TSoft

 

 
Live Help - Online